near-death experience

near-death experience

A patient describes a near-death experience to their doctor.

Định nghĩa

Danh từ: Trải nghiệm cận tửchỉ trải nghiệm của một người ở gần ranh giới cái chết nhưng vẫn sống sót. Thuật ngữ này thường mô tả các hiện tượng tâm linh hoặc thần kinh xảy ra khi một người lâm vào tình trạng nguy kịch, chẳng hạn như ngừng tim, tai nạn nghiêm trọng hoặc hôn mê sâu.

dụ sử dụng
  • (Sau vụ tai nạn xe hơi, ấy đã một trải nghiệm cận tử sống động, trong đó ấy cảm thấy như mình đang lửng trên cơ thể mình.)
  • (Nhiều người từng trải nghiệm cận tử kể lại rằng họ nhìn thấy một ánh sáng chói lóa hoặc cảm thấy một cảm giác bình yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a near-death experience": một trải nghiệm cận tử.
    • He claims to have had a near-death experience during surgery. (Anh ấy tuyên bố đã một trải nghiệm cận tử trong khi phẫu thuật.)
  • "to describe a near-death experience": mô tả một trải nghiệm cận tử.
    • The patient described her near-death experience in great detail to the doctor. (Bệnh nhân đã mô tả chi tiết trải nghiệm cận tử của mình với bác sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Near-death (tính từ): liên quan đến hoặc gần kề cái chết. (Lưu ý: từ này một thành phần của cụm từ chính, không phải từ độc lập.)
  • Deathbed experience (danh từ): trải nghiệm trên giường bệnh, thường liên quan đến những giây phút cuối đời.
  • Out-of-body experience (danh từ): trải nghiệm thoát xác, thường được báo cáo trong các trải nghiệm cận tử.
Từ đồng nghĩa
  • Cận tử nghiệm (thuật ngữ chuyên ngành): tương tự "trải nghiệm cận tử", thường dùng trong y học hoặc tâm lý học.
  • Khoảnh khắc cận kề cái chết: mô tả tình trạng sắp chết nhưng chưa chết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come close to death: đến gần cái chết.
    • He came close to death in the avalanche, but survived. (Anh ấy đã đến gần cái chết trong trận tuyết lở, nhưng đã sống sót.)
  • Brush with death: thoát chết trong gang tấc.
    • Her near-death experience was a brush with death that changed her perspective on life. (Trải nghiệm cận tử của ấy một lần thoát chết trong gang tấc, đã thay đổi quan điểm của ấy về cuộc sống.)
Thành ngữ liên quan
  • On the brink of death: ở bờ vực của cái chết.
    • The patient was on the brink of death before the doctors revived him. (Bệnh nhân đãbờ vực của cái chết trước khi các bác sĩ hồi sức cho anh ấy.)
  • Return from the dead: trở về từ cõi chết (nghĩa bóng).
    • Surviving a near-death experience feels like returning from the dead. (Sống sót sau một trải nghiệm cận tử giống như trở về từ cõi chết.)